Bản dịch của từ 女秀才 trong tiếng Việt
女秀才
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女秀才 (Danh từ)
【nǚ xiù cái】
01
Nữ sinh được cho là đạt chữ (tương tự '秀才') trong thời kỳ khoa cử; danh xưng chỉ phụ nữ có học thời Minh — tức “nữ秀才” (người phụ nữ có đỗ hoặc được công nhận là học thức).
3.科举时代的科目名称。明初识字妇女可以举女秀才。参阅清董恂《宫闺联名谱》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xưa gọi người phụ nữ tinh通 kinh nghĩa, giỏi thơ văn (một cách tôn xưng cổ)
1.旧时对通经义能诗文的女子的美称。
Ví dụ
03
Tước hiệu nữ quan (nữ官) trong phủ/cung — chức danh nữ (xưa)
2.女官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女秀才
nǚ
女
xiù
秀
cái
才
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
