Bản dịch của từ 女科 trong tiếng Việt
女科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女科 (Danh từ)
【nǚ kē】
01
Khoa sản/phòng khám chuyên chữa bệnh cho phụ nữ (các bệnh phụ khoa, sản khoa); Hán Việt: nữ khoa
专门诊治女性疾病的医事。。明.梁辰鱼.浣纱记.第十七出:「奴家身子生得驼,近日行医学女科。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỳ thi khoa cử dành riêng cho nữ giới (một hình thức tuyển chọn/thi cử xưa), = “科举中的女子考试”。
特别为女子所开的科举考试。。镜花缘.第四十一回:「据你学问,要竖才女匾额,只算探囊取物。去年你曾问我女科,谁知此话今日果真应了。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女科
nǚ
女
kē
科
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
