Bản dịch của từ 女肆 trong tiếng Việt
女肆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女肆 (Danh từ)
【nǚ sì】
01
Nhà thổ, nhà chứa (nơi hành nghề mại dâm nữ) — chữ Hán Việt: nữ + thị (thị: chợ/nhà buôn), nghĩa cũ chỉ 'nhà gái bán' nhưng dùng để chỉ ký túc mại dâm
女市,妓院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女肆
nǚ
女
sì
肆
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
