Bản dịch của từ 女臂 trong tiếng Việt

女臂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女臂 (Danh từ)

nǚ bì
01

Tên một giống quả dưa (瓜名),指一種瓜類古稱),可理解為一種小型瓜果

瓜名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女臂

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép