Bản dịch của từ 女贞 trong tiếng Việt

女贞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女贞 (Danh từ)

nǚ zhēn
01

Cây râm; cây thuỷ lạp

常绿灌木,叶卵形,花白色果实长椭圆形白蜡虫能寄生在女贞树的枝叶上,吸食叶汁生活,中国西南地区种植这种树来放养白蜡虫

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女贞

zhēn

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép