Bản dịch của từ 女贽 trong tiếng Việt

女贽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女贽 (Danh từ)

nǚ zhì
01

Lễ vật do phụ nữ dâng khi đến yết kiến người (đồ lễ thời xưa)

古时女子谒见人时所送的礼物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女贽

zhì

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
贽仪
贽具
贽卷
贽启
贽宝
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép