Bản dịch của từ 女趫 trong tiếng Việt
女趫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女趫 (Danh từ)
【nǚ qiáo】
01
Một trong những cách viết hay gọi Nữ Oa trong sách cổ (tức là nữ thần vá bầu trời và tạo ra con người trong thần thoại Trung Quốc)
见“女娲”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女趫
nǚ
女
qiáo
趫
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
趫健
趫勇
趫夫
趫悍
趫才
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
