Bản dịch của từ 女身 trong tiếng Việt

女身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女身 (Danh từ)

nǚ shēn
01

Trinh nữ; người phụ nữ còn trinh (từ Hán cổ, trang trọng/đã cổ)

1.处女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thân phận người nữ; thân hình, thân thể phụ nữ (cách nói trang trọng/gián tiếp)

2.女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女身

shēn

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép