Bản dịch của từ 女郎花 trong tiếng Việt

女郎花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女郎花 (Danh từ)

nǚ láng huā
01

Tên một loài cây/hoa: hoa mộc lan hoặc hoa辛夷 (tức cây mộc đinh), dùng như tên thực vật cổ xưa (Hán-Việt: nữ lang hoa).

木兰或辛夷的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女郎花

láng

huā

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
郎中
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép