Bản dịch của từ 女酒 trong tiếng Việt
女酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女酒 (Danh từ)
【nǘ jiǔ】
01
Nô tỳ/thiếu nữ chuyên làm nghề nấu rượu trong cung cấm thời xưa (nô nữ nấu rượu ở triều đình).
1.古代宫廷中酿酒的女奴。
Ví dụ
02
Rượu tên gọi theo tục xưa: khi sinh con gái thì nấu rượu để trong nhà, giữ đến khi con gái gả chồng mới đem ra đãi khách (rượu dành cho con gái lấy chồng).
2.酒名。旧俗生女即酿酒贮藏,至女嫁时方取出宴客,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女酒
nǚ
女
jiǔ
酒
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
