Bản dịch của từ 女钱 trong tiếng Việt

女钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女钱 (Danh từ)

nǚ qián
01

Tên một loại tiền (đồng tiền) thời Nam triều Lương

南朝梁时钱币名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女钱

qián

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
钱丬鱼
钱串
钱串子
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép