Bản dịch của từ 女靴 trong tiếng Việt

女靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女靴 (Danh từ)

nǚ xuē
01

Ủng nữ

女靴现在已经成为女性穿衣搭配不可或缺的单品。因为靴子,女孩们不必再被厚重的裤子和款式单调的鞋子所束缚,不必因为身材不够修长纤细而烦恼;各式各样的靴子也成为时尚舞台的主角。穿上自己钟爱的靴子再搭配上漂漂的裙子,可以增添不少的靓丽指数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女靴

xuē

女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép