Bản dịch của từ 女飐 trong tiếng Việt
女飐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女飐 (Danh từ)
【nǘ zhǎn】
01
Cô gái biểu diễn múa, phô diễn chiêu thức (hoa bộ thế) trước khi đấu vật trong cổ đại (như vũ nữ dùng động tác để làm khởi động, trang trí trận đấu).
古代在角抵之前表演花把势的女子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女飐
nǚ
女
zhǎn
飐
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
飐动
飐拂
飐滟
飐艳
飐闪
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
