Bản dịch của từ 奴书 trong tiếng Việt

奴书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

奴书 (Danh từ)

nú shū
01

Chỉ các tác phẩm thư pháp chỉ biết sao chép, bắt chước; 'thư pháp vô sáng tạo' (mẫu mực nhưng máy móc)

谓仅工于模仿的书法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奴书

shū

Các từ liên quan

奴下
奴产子
奴仆
奴使
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
奴
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
㚢, 仅
Hình thái radical:
⿰,女,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép