Bản dịch của từ 奴怯 trong tiếng Việt

奴怯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

奴怯 (Tính từ)

nú qiè
01

Kém cỏi, bất tài và nhút nhát; hèn yếu không có năng lực (chú thích: ở đây”,有无能之意)

无能和怯弱。奴,通“驽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奴怯

qiè

Các từ liên quan

奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
奴
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
㚢, 仅
Hình thái radical:
⿰,女,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép