Bản dịch của từ 奴虏 trong tiếng Việt

奴虏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

奴虏 (Danh từ)

nú lǔ
01

Tù binh; nô lệ; người bị bắt làm nô tì (cổ, trang trọng)

1.俘虏;奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị coi như tù binh hoặc nô lệ; người bị bắt làm lao dịch

2.视作俘虏﹑奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奴虏

Các từ liên quan

奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
奴
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
㚢, 仅
Hình thái radical:
⿰,女,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép