Bản dịch của từ 奴隶制度 trong tiếng Việt

奴隶制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

奴隶制度 (Danh từ)

nú lì zhì dù
01

Chế độ chiếm hữu nô lệ; Nô lệ chế độ; chế độ nô lệ

奴隶制度是指一种社会制度,在这种制度下,某些人被视为他人的财产,失去自由和权利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chế độ nô lệ

社会制度的一种,人身自由受限

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奴隶制度

zhì

奴
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
㚢, 仅
Hình thái radical:
⿰,女,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép