Bản dịch của từ 奴隶阶级 trong tiếng Việt
奴隶阶级
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | n | u | thanh sắc |
奴隶阶级 (Danh từ)
【nú lì jiē jí】
01
Giai cấp nô lệ, giai cấp đầu tiên bị bóc lột trong xã hội loài người.
人类社会历史上第一个被剥削阶级。奴隶没有生产资料,没有任何自由和权利,没有独立的人格,作为奴隶主的私有财产和会说话的工具,可以被奴隶主任意买卖以至屠杀。奴隶阶级的反抗和起义推动了奴隶社会的崩溃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奴隶阶级
nú
奴
lì
隶
jiē
阶
jí
级
Các từ liên quan
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
隶业
隶书
隶事
隶人
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
- Các biến thể:
- 㚢, 仅
- Hình thái radical:
- ⿰,女,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚢
驽
孥
駑
伮
帑
㐐
笯
娟
㚺
婒
㜠
妙
娒
婀
媛
㛲
嬫
嬐
妪
厼
四
讦
㘝
芁
本
㕣
𠆮
布
叨
䍏
匃
奴隶
房奴
奴婢
匈奴
卡奴
奴役
奴才
奴仆
孩奴
奴家
