Bản dịch của từ 奴颜 trong tiếng Việt

奴颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

奴颜 (Danh từ)

nú yán
01

Chỉ thái độ nịnh bợ, cung kính nhục nhã của kẻ làm tôi; dáng vẻ như kẻ nô lệ (Hán-Việt: nô nhan)

谓奴才相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奴颜

yán

Các từ liên quan

奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
奴
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
㚢, 仅
Hình thái radical:
⿰,女,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép