Bản dịch của từ 奶乌他 trong tiếng Việt
奶乌他
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
奶乌他 (Cụm từ)
【nǎi wū tā】
01
以酥酪和糖做成的糕点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶乌他
nǎi
奶
wū
乌
tā
他
Các từ liên quan
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
奶头
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
- Bính âm:
- 【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
- Các biến thể:
- 妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜷
疓
倷
㚷
氖
迺
妳
𠄎
釢
乃
𠄕
嬭
嬍
㛕
㛆
妩
娭
㛡
㜜
㛼
嫭
嫰
婏
媛
冊
𠂞
汀
辺
刍
兄
㧄
𠚮
𠁿
𠘴
㐴
𠚱
奶奶
牛奶
奶茶
酸奶
奶油
奶酪
奶昔
鲜奶
奶牛
断奶
