Bản dịch của từ 奶卷 trong tiếng Việt

奶卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶卷 (Danh từ)

nǎi juǎn
01

Bánh cuộn kiểu Tây làm từ bơ, bột (thường có nhân kem hoặc không), hình cuộn — giống bánh mì/bánh ngọt cuộn

用奶油、面粉所作成的西式点心。以其成卷形而名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶卷

nǎi

juǎn

奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép