Bản dịch của từ 奶奶 trong tiếng Việt
奶奶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
奶奶 (Danh từ)
【nǎi nai】
01
Bà nội
〈口〉祖母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bà (những người phụ nữ tầm tuổi với ông bà mình)
〈口〉称呼跟祖母辈分相同或年纪相仿的妇女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bà trẻ; mợ chủ; thiếu phu nhân (cách xưng hô của người ở với con dâu của ông bà chủ)
〈方〉少奶奶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶奶
nǎi
奶
Các từ liên quan
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
奶头
奶妈
奶姆
奶娃
奶娘
- Bính âm:
- 【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
- Các biến thể:
- 妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜷
疓
倷
㚷
氖
迺
妳
𠄎
釢
乃
𠄕
嬭
嬍
㛕
㛆
妩
娭
㛡
㜜
㛼
嫭
嫰
婏
媛
冊
𠂞
汀
辺
刍
兄
㧄
𠚮
𠁿
𠘴
㐴
𠚱
奶奶
牛奶
奶茶
酸奶
奶油
奶酪
奶昔
鲜奶
奶牛
断奶
