Bản dịch của từ 奶媪 trong tiếng Việt

奶媪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶媪 (Danh từ)

nái ǎo
01

Bà vú, người vú già (người nuôi, chăm sóc trẻ nhỏ, nhất là người lớn tuổi làm nghề nuôi con/đỡ đần mẹ), Hán-Việt: 'nãi ẩu' — bà vú

2.乳母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bà già; lão bà (cách gọi cổ, chỉ phụ nữ tuổi cao)

1.亦作“妳媪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶媪

nǎi

ǎo

Các từ liên quan

奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
媪妪
媪相
媪神
奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép