Bản dịch của từ 奶子府 trong tiếng Việt
奶子府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
奶子府 (Danh từ)
【nái zí fǔ】
01
Cơ quan triều đình chuyên điều động, tuyển chọn và quản lý các bà mụ, vú nuôi cho hoàng gia (một cơ quan tuyển dụng vú nuôi thời phong kiến).
为皇室征用乳母的机关。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶子府
nǎi
奶
zi
子
fǔ
府
Các từ liên quan
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
- Các biến thể:
- 妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜷
疓
倷
㚷
氖
迺
妳
𠄎
釢
乃
𠄕
嬭
嬍
㛕
㛆
妩
娭
㛡
㜜
㛼
嫭
嫰
婏
媛
冊
𠂞
汀
辺
刍
兄
㧄
𠚮
𠁿
𠘴
㐴
𠚱
奶奶
牛奶
奶茶
酸奶
奶油
奶酪
奶昔
鲜奶
奶牛
断奶
