Bản dịch của từ 奶子酒 trong tiếng Việt

奶子酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶子酒 (Cụm từ)

nǎi zi jiǔ
01

蒙古人用牛、马或羊乳醱酵蒸馏而制成的酒。其中含有乳酸,有助于消化。

Ví dụ
02

亦称为「奶酒」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶子酒

nǎi

zi

jiǔ

奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép