Bản dịch của từ 奶油卷 trong tiếng Việt

奶油卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶油卷 (Danh từ)

nǎi yóu juǎn
01

Bánh cuộn bơ

用高筋粉200克、低筋粉50克、砂糖25克、食盐4克、脱脂奶粉10克、水130克、速溶酵母4克、蛋40克、黄油40克为原料烘焙而成的甜品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶油卷

nǎi

yóu

juǎn

奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép