Bản dịch của từ 奶油机 trong tiếng Việt

奶油机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶油机 (Danh từ)

nǎi yóu jī
01

Máy làm bơ; Máy đánh kem; Máy làm kem Máy đánh kem là một thiết bị dùng để làm kem hoặc kem tươi.

奶油机是一种用于制作奶油或冰淇淋的设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶油机

nǎi

yóu

奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép