Bản dịch của từ 奶胖 trong tiếng Việt

奶胖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶胖 (Danh từ)

nǎi pàng
01

Vú; ngực (từ cổ, viết khác 嬭胖) — tức phần vú/nhũ của phụ nữ

亦作“嬭胖”。乳房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶胖

nǎi

pàng

Các từ liên quan

奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép