Bản dịch của từ 奶腔 trong tiếng Việt

奶腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶腔 (Danh từ)

nǎi qiāng
01

Giọng điệu trẻ con, ngọng ngọng giả nai (giọng nhỏ, dễ thương, xuất hiện khi cố tỏ ra non nớt)

谓稚气的声调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶腔

nǎi

qiāng

Các từ liên quan

奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
腔口
腔子
腔拍
腔派
奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép