Bản dịch của từ 奶茶 trong tiếng Việt
奶茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
奶茶 (Danh từ)
【nǎi chá】
01
Trà sữa (trà pha với sữa bò, sữa dê hoặc sữa ngựa)
掺和着牛奶、羊奶或马奶的茶。
Ví dụ
02
Trà sữa (đồ uống pha từ trà và sữa bò, thêm nước trái cây, đường...)
用牛奶和茶,配上果汁、糖等制成的饮料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶茶
nǎi
奶
chá
茶
Các từ liên quan
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
- Các biến thể:
- 妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜷
疓
倷
㚷
氖
迺
妳
𠄎
釢
乃
𠄕
嬭
嬍
㛕
㛆
妩
娭
㛡
㜜
㛼
嫭
嫰
婏
媛
冊
𠂞
汀
辺
刍
兄
㧄
𠚮
𠁿
𠘴
㐴
𠚱
奶奶
牛奶
奶茶
酸奶
奶油
奶酪
奶昔
鲜奶
奶牛
断奶
