Bản dịch của từ 奸声 trong tiếng Việt

奸声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

奸声 (Danh từ)

jiān shēng
01

Tiếng nói dâm tà, giọng lả lơi có ý đồi bại (cũng viết 姧声”)

1.亦作“姧声”。

Ví dụ
02

Giai điệu/âm thanh độc ác, hiểm ác; âm nhạc hoặc tiếng vọng mang tính gian trá, bất chính (Hán-Việt: gian thanh)

2.奸邪不正的乐音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奸声

jiān

shēng

Các từ liên quan

奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
奸
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
𡟗, 𪙨, 姦, 姧, 𡝎, 𢙶, 𢛝
Hình thái radical:
⿰,女,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép