Bản dịch của từ 奸秽 trong tiếng Việt

奸秽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

奸秽 (Danh từ)

jiān huì
01

Dơ bẩn, tục tĩu; ô uế về mặt đạo đức hoặc ngôn ngữ (thường chỉ lời nói, hành vi xúc phạm, dung tục)

1.亦作“姧秽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Những hành vi đốn mạt, xấu xa và ô uế; hành động hạ tiện, bỉ ổi

2.指邪恶污秽的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người đê tiện, gian ác; kẻ xấu xa, ô uế (mang nghĩa chê trách mạnh)

3.指邪恶污秽的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奸秽

jiān

huì

Các từ liên quan

奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
奸
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
𡟗, 𪙨, 姦, 姧, 𡝎, 𢙶, 𢛝
Hình thái radical:
⿰,女,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép