Bản dịch của từ 奸诈不级 trong tiếng Việt

奸诈不级

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

奸诈不级 (Tính từ)

jiān zhà bù jí
01

Hèn hạ, gian xảo, vô lại (chỉ người xảo quyệt, lừa lọc, không đáng tin)

指奸诈无赖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奸诈不级

jiān

zhà

Các từ liên quan

奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
级任
级别
级数
级长
奸
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
𡟗, 𪙨, 姦, 姧, 𡝎, 𢙶, 𢛝
Hình thái radical:
⿰,女,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép