Bản dịch của từ 奸赃 trong tiếng Việt

奸赃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

奸赃 (Danh từ)

jiān zāng
01

Hối lộ, tham ô; của tham của gian (vật phẩm tham ô bất chính) — từ cổ nghĩa gần với “奸臧”, chỉ của cải do bữa bội, gian trá mà có

1.亦作“奸臧”。

Ví dụ
02

Tham nhũng; nhận hối lộ bất hợp pháp

2.谓不法受贿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người nhận hối lộ, kẻ tham nhũng — chỉ người bất pháp nhận tiền của cải để làm việc trái phép (Hán-Việt: gian tang/奸赃 liên tưởng đến 'gian' là xấu, 'tang' = của gian)

3.指不法受贿的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奸赃

jiān

zāng

Các từ liên quan

奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
奸
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
𡟗, 𪙨, 姦, 姧, 𡝎, 𢙶, 𢛝
Hình thái radical:
⿰,女,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép