Bản dịch của từ 奸隐 trong tiếng Việt

奸隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

奸隐 (Danh từ)

jiān yǐn
01

Kẻ/xấu ẩn nấp; hành động xấu bị che giấu, lẩn trốn (từ Hán Việt: = gian, = ẩn).

犹奸伏。指隐蔽潜伏的坏人或坏事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奸隐

jiān

yǐn

Các từ liên quan

奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
奸
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
𡟗, 𪙨, 姦, 姧, 𡝎, 𢙶, 𢛝
Hình thái radical:
⿰,女,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép