Bản dịch của từ 奺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǔ
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'Cửu' như tên gọi truyền thống của phụ nữ xưa).

古女子人名用字。

Ví dụ
02

Gái góa giữ trọn tiết hạnh (nhớ: 'Cửu' tượng trưng cho sự trung trinh của góa phụ).

寡妇守节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奺
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
𡚮
Hình thái radical:
⿰,女,久
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép