Bản dịch của từ 奺 trong tiếng Việt
奺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
奺 (Danh từ)
【jiǔ】
01
Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'Cửu' như tên gọi truyền thống của phụ nữ xưa).
古女子人名用字。
Ví dụ
02
Gái góa giữ trọn tiết hạnh (nhớ: 'Cửu' tượng trưng cho sự trung trinh của góa phụ).
寡妇守节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
