Bản dịch của từ 奼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chà
01

Cô gái trẻ, thiếu nữ (giống như chữ “” chỉ thiếu nữ xinh đẹp).

同“姹”,少女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奼
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XÀ】
Các biến thể:
𠇊, 姹
Hình thái radical:
⿰,女,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép