Bản dịch của từ 好佚恶劳 trong tiếng Việt

好佚恶劳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好佚恶劳 (Tính từ)

hǎo yì wù láo
01

Thích hưởng thụ; ghét lao động; Tốt thích nhàn rỗi; xấu ghét lao động

好佚恶劳的意思是喜欢轻松的生活,不喜欢辛苦的工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好佚恶劳

hào

láo

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
劳主
劳乏
劳事
劳人
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép