Bản dịch của từ 好力 trong tiếng Việt
好力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎo | ㄏㄠˇ | h | ao | thanh hỏi |
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
好力 (Danh từ)
【hǎo lì】
01
Người ưa thích sức mạnh và dũng khí, thường là chiến sĩ hoặc người can đảm.
喜好勇力之士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好力
hǎo
好
lì
力
Các từ liên quan
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【hǎo】【ㄏㄠˇ】【HẢO】
- Các biến thể:
- 㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
- Hình thái radical:
- ⿰,女,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郝
皓
镐
浩
䧚
滈
䚽
澔
㚪
㬶
㞻
㵆
耗
婓
㜗
娆
姲
嫽
妿
嫖
嬡
嫚
嬈
婶
婮
氒
汘
驰
玐
汙
㼗
刑
𠀘
宅
厍
年
孖
你好
好像
好的
好处
正好
只好
友好
好看
好吃
良好
爱好
好奇
好玩
嗜好
好客
好色
喜好
好学
偏好
癖好
