Bản dịch của từ 好古敏求 trong tiếng Việt

好古敏求

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好古敏求 (Tính từ)

hào gǔ mǐn qiú
01

Thích học cổ; nghiên cứu học cổ; Hảo cổ mẫn cầu - yêu thích cổ điển; nhạy bén trong việc tìm kiếm

喜欢古老的事物;在寻找方面很敏锐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好古敏求

hào

mǐn

qiú

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
古丸
古为今用
古义
古乐
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép