Bản dịch của từ 好吃懒做 trong tiếng Việt

好吃懒做

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好吃懒做 (Thành ngữ)

hào chī lǎn zuò
01

Ham ăn nhác làm; ham ăn biếng làm; ăn bơ làm biếng

形容人贪图享受,好逸恶劳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好吃懒做

hào

chī

lǎn

zuò

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
做一天和尚撞一天钟
做一日和尚撞一日钟
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép