Bản dịch của từ 好吧 trong tiếng Việt

好吧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好吧 (Cụm từ)

hǎo ba
01

Thôi được; được rồi; được thôi

相当于“行”、“可以”、“好”等,比之又略带一些犹豫、不确定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好吧

hǎo

ba

好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép