Bản dịch của từ 好天良夜 trong tiếng Việt

好天良夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好天良夜 (Danh từ)

hǎo tiān liáng yè
01

Khoảng thời gian, mùa đẹp, thời tiết thuận lợi và dễ chịu.

①美好的时节。

Ví dụ
02

Thời gian tốt đẹp, những ngày thuận lợi, khoảnh khắc hạnh phúc trong đời

②好时光,好日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好天良夜

hǎo

tiān

liáng

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
天一
天一阁
天丁
天上人间
良丁
良久
良乐
良人
良价
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép