Bản dịch của từ 好头脑 trong tiếng Việt

好头脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好头脑 (Danh từ)

hǎo tóu nǎo
01

Người có đầu óc thông minh, khôn ngoan, biết cách xử lý công việc; tức là người giỏi giang, có tài năng.

犹言好主儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好头脑

hǎo

tóu

nǎo

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép