Bản dịch của từ 好奇尚异 trong tiếng Việt

好奇尚异

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好奇尚异 (Thành ngữ)

hǎo qí shàng yì
01

Tò mò về cái khác lạ

对新奇事物充满好奇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好奇尚异

hǎo

shàng

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép