Bản dịch của từ 好好交 trong tiếng Việt

好好交

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好好交 (Trạng từ)

hǎo hǎo jiāo
01

Thái độ hòa nhã, tử tế, dễ mến (dùng trong phương ngữ).

1.方言。形容态度和善。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thật sự, chắc chắn, đúng thật (dùng trong phương ngữ)

2.方言。着实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好好交

hǎo

hǎo

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
交下
交与
交丧
交中
交举
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép