Bản dịch của từ 好嬉子 trong tiếng Việt

好嬉子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好嬉子 (Tính từ)

hǎo xī zǐ
01

Thích chơi đùa, thích vui vẻ, có tính cách hài hước, vui nhộn

犹言好耍子﹑有趣。宋元时两浙方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好嬉子

hǎo

zi

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép