Bản dịch của từ 好官缺 trong tiếng Việt

好官缺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好官缺 (Danh từ)

hǎo guān quē
01

Chức quan tốt, vị trí công việc cao trong bộ máy nhà nước còn đang tuyển người.

较好的官职缺额。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好官缺

hǎo

guān

quē

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép