Bản dịch của từ 好干好羞 trong tiếng Việt

好干好羞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好干好羞 (Danh từ)

hǎo gàn hǎo xiū
01

Chỉ chung các món ăn tinh tế, ngon đẹp mắt

泛指精美的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好干好羞

hǎo

gàn

hǎo

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
干与
干丐
干世
干丝
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép