Bản dịch của từ 好彩 trong tiếng Việt

好彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好彩 (Danh từ)

háo cǎi
01

May mắn, có điềm lành; thường dùng trong ngữ cảnh nói về vận may hay điều tốt đẹp đến bất ngờ.

1.亦作“好采”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

May mắn, vận đỏ, gặp được điều tốt khi chơi cờ bạc hoặc đánh cược

2.指赌博手气好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

May mắn, vận đỏ; sự thuận lợi, cơ hội tốt đến bất ngờ

3.好运气;幸运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好彩

hǎo

cǎi

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
彩云
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép